TanroDictionary Sổ từ

amortizing

/ˈæmɜːrˌtaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của amortize.động từ

Ví dụ

  1. He is amortizing the loan slowly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép