Nghĩa tiếng Việt
- mô hình trọng âm hay trường độ.danh từ
Ví dụ
-
An amphibrach has a clear stress pattern.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈamfɪbrak/
An amphibrach has a clear stress pattern.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép