TanroDictionary Sổ từ

anabaptistical

/ˌænəˈpæzɪtəkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giáo phái rửa tội lại.tính từ

Ví dụ

  1. The group studied anabaptistical history.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép