TanroDictionary Sổ từ

anabatic

/ˌænəˈbætɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Do luồng khí bốc lên.tính từ

Ví dụ

  1. Warm anabatic winds rose up the hill.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép