TanroDictionary Sổ từ

anagogy

/ˈænəɡɒdʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phép giải thích kinh thánh theo nghĩa thần bí.danh từ

Ví dụ

  1. His class discussed anagogy in the ancient poem.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép