Nghĩa tiếng Việt
- Xem analects: Sách văn tuyểntính từ
Ví dụ
-
The entry analectic points to analects.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌænəˈletɪk/
The entry analectic points to analects.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép