TanroDictionary Sổ từ

analysis

/əˈnæləsɪs/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự phân tích.danh từ
  2. , (hoá học) phép phân tích.danh từ
  3. Giải tích.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her analysis was clear and useful.

  2. We need to perform a chemical analysis.

  3. In the last analysis, he was right.

  4. qualitative analysis

    phép phân tích định tính

  5. quantitative analysis

    phép phân tích định lượng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép