TanroDictionary Sổ từ

analyzer

/ˈænəˌlɑɪzɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân tích.động từ
  2. Giải tích.động từ

Ví dụ

  1. We analyzer the results before making a choice.

  2. The class studied analyzer in advanced math.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép