TanroDictionary Sổ từ

analyzing

/ˈænəˌlaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của analyze.động từ

Ví dụ

  1. She was analyzing the test results.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép