Nghĩa tiếng Việt
- Không bao phấn.tính từ
Ví dụ
-
The anantherous blossom had no anthers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌænənˈθɜːəs/
The anantherous blossom had no anthers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép