Nghĩa tiếng Việt
- Sự nối (hai mạch máu... ).danh từ
- Đường nối, mạng nhỏ.danh từ
Ví dụ
-
Anastomosis can help blood flow.
-
The graph showed a network of anastomosis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép