TanroDictionary Sổ từ

anatomizing

/ˌænəˈtəʊtəmzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của anatomize.động từ

Ví dụ

  1. He is anatomizing the insect carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép