TanroDictionary Sổ từ

anchovy

/ˈæntʃəvi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá trống.danh từ

Ví dụ

  1. We added anchovy to the pizza.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép