TanroDictionary Sổ từ

ancress

/ˈænkrəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đàn bà ở ẩn, nữ ẩn sĩ.danh từ

Ví dụ

  1. The ancress prayed quietly in her room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép