TanroDictionary Sổ từ

and so on

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vân vân, v.v.cụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. and other similar thingscụm từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. など、等々cụm từ

Ví dụ

  1. We need pens, paper, and so on.

    Chúng ta cần bút, giấy, v.v.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép