TanroDictionary Sổ từ

andantino

/ˌɑːnˌdɑːnˈtiˌnoʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hơi hơi nhanh (nhanh hơn andante).D
  2. Nhịp hơi hơi nhanh (nhanh hơn andante).danh từ

Ví dụ

  1. The music moved in an andantino pace.

  2. The andantino fit the gentle dance.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép