Nghĩa tiếng Việt
- Bệnh sợ nam giới.danh từ
Ví dụ
-
A androphobia helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌændrəʊˈfəʊbiə/
A androphobia helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép