TanroDictionary Sổ từ

anent

/əˈnɛnt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (Ê-cốt) về, liên quan với, quan hệ với.E

Ví dụ

  1. Anent your question, I have one idea.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép