TanroDictionary Sổ từ

anestrum

/ˈænsɪstrəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời kỳ đình dục.danh từ

Ví dụ

  1. The rabbit rested during the anestrum.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép