TanroDictionary Sổ từ

angering

/ˈæŋɡərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của anger.động từ

Ví dụ

  1. He was angering his sister with teasing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép