TanroDictionary Sổ từ

angevins

/ˈæŋɡɪvɪnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của Angevindanh từ

Ví dụ

  1. The angevins shared lunch after class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép