Nghĩa tiếng Việt
- Bệnh viêm họng.danh từ
Ví dụ
-
The doctor checked his chest for angina symptoms.
-
angina pectoris
(y học) chứng đau thắt ngực
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép