TanroDictionary Sổ từ

angina

/ænˈdʒɑɪnə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh viêm họng.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor checked his chest for angina symptoms.

  2. angina pectoris

    (y học) chứng đau thắt ngực

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép