Nghĩa tiếng Việt
- Quả bọc, quả kín.danh từ
Ví dụ
-
The fungus formed an angiocarp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈæŋɡiːˌkɑːpə/
The fungus formed an angiocarp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép