TanroDictionary Sổ từ

angiocarp

/ˈæŋɡiːˌkɑːpə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quả bọc, quả kín.danh từ

Ví dụ

  1. The fungus formed an angiocarp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép