Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) cây hạt kín; có hạt kín.tính từ
Ví dụ
-
The angiospermous plant had hidden seeds.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈændʒəˌspɔːrsəm/
The angiospermous plant had hidden seeds.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép