TanroDictionary Sổ từ

angstier

/ˈæŋstiːə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. so sánh hơn của angstytính từ

Ví dụ

  1. She felt angstier before the school play.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép