TanroDictionary Sổ từ

anhelation

/ˌænhəˈleɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đoản hơi.danh từ

Ví dụ

  1. His anhelation made him pause often.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép