Nghĩa tiếng Việt
- Khan.tính từ
Ví dụ
-
This chemical is a common anhydrous salt.
-
anhydrous salt
muối khan
-
anhydrous state
trạng thái khan
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép