TanroDictionary Sổ từ

animating

/ˈænɪmˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của animate.động từ

Ví dụ

  1. Music is animating the whole room tonight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép