Nghĩa tiếng Việt Tương đậu đỏ.danh từ Tiếng Nhật 餡子あんこnhân đậu đỏ 餡あんnhân đậu đỏ (anko) Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép