TanroDictionary Sổ từ

annalistic

/ˈænəlɪstɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà chép sử biên niên.tính từ

Ví dụ

  1. His annalistic notes covered the whole century.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép