Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của anneal.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
They are annealing the metal slowly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ənˈiːlɪŋ/
They are annealing the metal slowly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép