TanroDictionary Sổ từ

annihilating

/ənˈaɪəlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của annihilate.động từ

Ví dụ

  1. The virus was annihilating the cells.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép