Nghĩa tiếng Việt
- Làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức.tính từ
- Quấy rầy, làm phiền.tính từ
Tiếng Nhật
- 煩わしいわずらわしいphiền phức, rắc rối
- 煩いうるさいồn ào
- 悔しいくやしいcay cú, ấm ức, tức tối, đáng tiếc
Ví dụ
-
His annoying laugh made the class groan.
-
The noisy fan was annoying during sleep.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép