Nghĩa tiếng Việt
- Hàng năm, năm một.D
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
I read the note annually.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈænjəwəlli/
I read the note annually.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép