TanroDictionary Sổ từ

annuitant

/əˈnuːətənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người có trợ cấp hàng năm.danh từ

Ví dụ

  1. The annuitant receives monthly payments.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép