Nghĩa tiếng Việt
- Hình vòng, hình khuyên.tính từ
Ví dụ
-
The moon showed an annular eclipse last night.
-
annular eclipse of moon
nguyệt thực hình khuyên
-
annular ligament
(giải phẫu) dây chằng vòng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép