TanroDictionary Sổ từ

annullable

/ˈænələbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể bỏ được, có thể bãi bỏ được, có thể thủ tiêu được.tính từ

Ví dụ

  1. The old rule was annullable in court.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép