Nghĩa tiếng Việt
- (giải phẫu học) liên quan đến hậu môn và xương cụt.tính từ
Ví dụ
-
The anococcygeal region is near the tailbone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌænəˈkɑːɡiːkəl/
The anococcygeal region is near the tailbone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép