TanroDictionary Sổ từ

ansate

/ˈænˌseɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có quai.tính từ

Ví dụ

  1. The cup had an ansate handle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép