Nghĩa tiếng Việt
- Liên minh chính trị (chủ yếu giữa Đức và Ao năm 1939).danh từ
Ví dụ
-
The history book explained the anschluss clearly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈanʃlʊs/
The history book explained the anschluss clearly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép