TanroDictionary Sổ từ

answering machine

/ məˈʃin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy trả lời (điện thoại).danh từ

Ví dụ

  1. She saw the answering machine yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép