TanroDictionary Sổ từ

antacid

/æntˈæsɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm giảm độ axit, chống axit.tính từ

Ví dụ

  1. This antacid helped my stomach feel better.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép