TanroDictionary Sổ từ

antalgic

/ænˈtæɡlɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống đau.tính từ

Ví dụ

  1. The cream has an antalgic effect on pain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép