TanroDictionary Sổ từ

anteater

/ˈæntˌiːtə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thú ăn kiến.danh từ
  2. (từ lóng) Dương vật chưa cắt bao quy đầu.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép