Nghĩa tiếng Việt
- Thú ăn kiến.danh từ
- (từ lóng) Dương vật chưa cắt bao quy đầu.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈæntˌiːtə/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép