Nghĩa tiếng Việt
- Trước khi sinh, trước khi đẻ.tính từ
- Tiền sản.tính từ
Ví dụ
-
She went to her antenatal appointment today.
-
The doctor explained the antenatal care plan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép