Nghĩa tiếng Việt
- Thanh ăngten.danh từ
Ví dụ
-
She saw the antenna rod yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈrɑːd/
She saw the antenna rod yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép