Nghĩa tiếng Việt
- Liên quan đến nguồn gốc của con người, hoặc nhân loại học.tính từ い
- Có nguồn gốc từ sự ảnh hưởng của hoạt động của con người đối với tự nhiên.tính từ い
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌæn θrə pəˈdʒɛn ɪk/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép