TanroDictionary Sổ từ

anthropology

/ˌænθrəˈpɒlədʒi/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhân chủng học, nhân loại học, nhân học.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Anthropology helps us study human cultures.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép