Nghĩa tiếng Việt
- Nhân chủng học, nhân loại học, nhân học.danh từ
Tiếng Nhật
- 人類学じんるいがくnhân loại học, nhân chủng học
Ví dụ
-
Anthropology helps us study human cultures.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép