TanroDictionary Sổ từ

anthropomorphic

/ˌænθrəpəˈmɔːfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuyết hình người.tính từ

Ví dụ

  1. The cartoon had an anthropomorphic cat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép