TanroDictionary Sổ từ

antialien

/antiˈeɪliən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bài ngoại.tính từ

Ví dụ

  1. His antialien views kept him distant.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép